Nên thành lập công ty gì? Phân tích từng loại hình công ty?
Mục lục
Bạn đang có ý định khởi nghiệp và tự hỏi nên thành lập công ty gì để phù hợp với ý tưởng kinh doanh của mình? Đồng thời, việc lựa chọn thời điểm phù hợp để thành lập doanh nghiệp cũng là một yếu tố then chốt, quyết định đến sự thành công và ổn định ban đầu của công ty. Hãy cùng giải đáp thắc mắc bằng cách tham khảo bài viết của Đăng ký Kinh doanh nhanh dưới đây nhé!
1. Nên thành lập công ty gì?
Nên thành lập công ty gì? Có nhiều loại hình doanh nghiệp phổ biến ở Việt Nam, mỗi loại đều có những đặc điểm riêng biệt về ưu và nhược điểm. Các lựa chọn chính bao gồm Công ty TNHH (một thành viên hoặc hai thành viên trở lên), Công ty Cổ phần và Doanh nghiệp Tư nhân. Quyết định của bạn sẽ phụ thuộc vào số lượng thành viên/chủ sở hữu, quy mô vốn dự kiến, mức độ chấp nhận rủi ro về tài sản và kế hoạch phát triển dài hạn của doanh nghiệp.


Ví dụ, nếu bạn là cá nhân duy nhất muốn toàn quyền kiểm soát và sẵn sàng chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản, Doanh nghiệp Tư nhân có thể là một lựa chọn. Tuy nhiên, nếu bạn muốn giới hạn trách nhiệm của mình trong phạm vi vốn góp và có thể có một hoặc vài người cùng góp vốn, Công ty TNHH sẽ phù hợp hơn. Còn nếu bạn dự định huy động vốn rộng rãi từ nhiều nhà đầu tư và có kế hoạch niêm yết trên sàn chứng khoán sau này, Công ty Cổ phần sẽ là lựa chọn tối ưu.
Để đưa ra quyết định sáng suốt nhất, bạn cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố này, đồng thời tham khảo ý kiến chuyên gia pháp lý hoặc tư vấn doanh nghiệp. Việc này sẽ giúp bạn chọn được loại hình công ty phù hợp nhất với tầm nhìn và mục tiêu kinh doanh của mình.
Xem thêm: Thành lập công ty có lợi gì? Có nên thành lập công ty không?
2. Phân tích ưu, nhược điểm của từng loại hình công ty
Để giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp nhất, hãy cùng phân tích ưu và nhược điểm của các loại hình công ty phổ biến ở Việt Nam ngay dưới đây:


2.1. Doanh nghiệp tư nhân
Doanh nghiệp tư nhân (DNTN) là loại hình doanh nghiệp do một cá nhân làm chủ và tự chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về mọi hoạt động của doanh nghiệp.
Ưu điểm:
- Chủ DNTN có toàn quyền quyết định mọi vấn đề liên quan đến hoạt động kinh doanh mà không cần phải tham khảo ý kiến của ai khác. Điều này giúp việc ra quyết định nhanh chóng và linh hoạt.
- So với các loại hình công ty khác, quy trình và hồ sơ thành lập DNTN thường ít phức tạp hơn.
- Cơ cấu tổ chức gọn nhẹ, phù hợp với các mô hình kinh doanh nhỏ và vừa.
Nhược điểm:
- Đây là nhược điểm lớn nhất. Chủ DNTN phải chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản cá nhân (bao gồm cả tài sản không dùng vào kinh doanh) đối với các khoản nợ và nghĩa vụ của doanh nghiệp. Điều này tiềm ẩn rủi ro cao.
- DNTN không phải là một pháp nhân độc lập, do đó không thể ký kết hợp đồng hoặc thực hiện các giao dịch pháp lý dưới danh nghĩa công ty một cách độc lập hoàn toàn như các loại hình công ty có tư cách pháp nhân.
- DNTN không được phát hành bất kỳ loại chứng khoán nào và không thể có nhiều chủ sở hữu, hạn chế khả năng huy động vốn lớn từ bên ngoài.
- Chủ DNTN không được quyền góp vốn thành lập hoặc mua cổ phần, phần vốn góp trong công ty hợp danh, công ty TNHH hoặc công ty cổ phần.
- Mỗi cá nhân chỉ được thành lập một DNTN duy nhất.
2.2. Công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH)
Công ty TNHH là loại hình doanh nghiệp có số lượng thành viên/chủ sở hữu giới hạn và các thành viên/chủ sở hữu chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ khác của công ty trong phạm vi số vốn đã góp vào công ty. Công ty TNHH gồm hai loại: Công ty TNHH một thành viên và Công ty TNHH hai thành viên trở lên, mỗi loại hình đề có những ưu và nhược điểm riêng, cụ thể:
So sánh | Công ty TNHH một thành viên | Công ty TNHH hai thành viên trở lên |
Chủ sở hữu | Là doanh nghiệp do một tổ chức hoặc một cá nhân làm chủ sở hữu. | Là doanh nghiệp có từ 02 đến 50 thành viên là tổ chức, cá nhân. |
Ưu điểm | – Chủ sở hữu chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi số vốn điều lệ đã góp. Điều này giúp bảo vệ tài sản cá nhân của chủ sở hữu. – Công ty TNHH một thành viên là một pháp nhân độc lập, có thể giao dịch, ký kết hợp đồng và chịu trách nhiệm pháp lý dưới danh nghĩa công ty. – Do chỉ có một chủ sở hữu, việc ra quyết định thường nhanh chóng và tập trung. – Dù không phát hành cổ phiếu, công ty vẫn có thể huy động vốn thông qua vay vốn ngân hàng hoặc chuyển nhượng một phần vốn góp (chuyển đổi thành TNHH hai thành viên trở lên). | – Các thành viên chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty trong phạm vi số vốn đã góp. Điều này giảm thiểu rủi ro cho tài sản cá nhân. – Công ty là một thực thể pháp lý độc lập, thuận lợi cho việc giao dịch và kinh doanh. – Có thể huy động vốn từ nhiều thành viên khác nhau (tối đa 50), giúp tăng cường nguồn lực tài chính. – Cơ cấu quản lý thường chặt chẽ và chuyên nghiệp hơn DNTN, với sự tham gia của Hội đồng thành viên và Giám đốc/Tổng Giám đốc. |
Nhược điểm | – Hạn chế khả năng huy động vốn lớn từ công chúng. – Đòi hỏi tuân thủ nhiều quy định pháp luật hơn về tài chính, kế toán, thuế. – Mọi quyết định tập trung vào một người, nếu người đó không có năng lực hoặc có rủi ro cá nhân, công ty có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng. | – Cần tuân thủ nhiều quy định pháp luật về tổ chức, quản lý và công bố thông tin. – Tối đa 50 thành viên, điều này có thể là giới hạn nếu công ty muốn mở rộng và huy động vốn từ nhiều người hơn. – Việc chuyển nhượng phần vốn góp giữa các thành viên hoặc cho người ngoài công ty thường có những ràng buộc nhất định. |
2.3. Công ty cổ phần
Công ty cổ phần là doanh nghiệp có vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần và các cổ đông chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty trong phạm vi số vốn đã góp bằng cổ phần.
Ưu điểm:
- Là loại hình duy nhất được phép phát hành cổ phiếu ra công chúng, cho phép huy động vốn từ một lượng lớn nhà đầu tư.
- Cổ đông chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn đã góp mua cổ phần, giảm thiểu rủi ro cho tài sản cá nhân.
- Là một pháp nhân độc lập, thuận lợi cho mọi hoạt động kinh doanh.
- Việc chuyển nhượng cổ phần thường dễ dàng hơn việc chuyển nhượng phần vốn góp trong công ty TNHH, giúp tăng tính thanh khoản cho vốn đầu tư.
- Sự tồn tại của công ty không phụ thuộc vào sự tồn tại của các cổ đông, giúp công ty có thể hoạt động liên tục và lâu dài.
Nhược điểm:
- Đòi hỏi nhiều quy định pháp luật chặt chẽ về tổ chức, quản lý, tài chính, kế toán, kiểm toán và công bố thông tin.
- Do yêu cầu về cơ cấu quản lý (Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Giám đốc/Tổng Giám đốc) và các quy định về báo cáo, kiểm toán.
- Thông tin về công ty, đặc biệt là các công ty đại chúng, phải được công bố rộng rãi, đôi khi ảnh hưởng đến chiến lược kinh doanh.